ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "cầu nối" 1件

ベトナム語 cầu nối
日本語 架け橋(比喩)、連絡役
例文
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
大使たちは架け橋としての役割を発揮する。
マイ単語

類語検索結果 "cầu nối" 0件

フレーズ検索結果 "cầu nối" 5件

Câu nói ấy quả thật đúng.
その言葉はいかにも正しい。
Câu nói đó là một ẩn dụ.
その言葉は隠喩だ。
Câu nói đó thật vô duyên.
その発言は本当に無神経だ。
Câu nói đó làm cô ấy phật lòng.
その言葉は彼女の気分を害した。
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
大使たちは架け橋としての役割を発揮する。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |